Dây mơ rễ má
Direct English translation
Morning glory vines and roots.
Equivalent English version
A tangled web
Giải thích tiếng Việt
Chỉ quan hệ họ hàng hoặc các mối liên hệ chằng chịt, xa gần, khó gỡ ra cho rõ. Cũng dùng để nói những chuyện lôi thôi, rắc rối, dây dưa.
English explanation
Refers to tangled, far-reaching family ties or other complicated connections that are hard to sort out. It is also used for messy, troublesome matters that drag on.